garlic clove

garlic clove

A chef carefully peels a garlic clove on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Tép tỏiMột trong những nhánh nhỏ có thể tách ra từ củ tỏi lớn.

dụ sử dụng
  • ( ấy bóc một tép tỏi thái nhỏ để làm nước sốt.)
  • (Công thức yêu cầu ba tép tỏi, băm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a clove of garlic": một tép tỏi (cách diễn đạt phổ biến hơn trong văn nói).

    • Add a clove of garlic to the pan for flavor. (Thêm một tép tỏi vào chảo để tạo hương vị.)
  • "to separate garlic into cloves": tách tỏi thành từng tép.

    • It's easier to peel the garlic if you first separate the bulb into cloves. (Sẽ dễ bóc tỏi hơn nếu bạn trước tiên tách củ tỏi thành từng tép.)
Biến thể từ gần giống
  • Garlic bulb (cụm danh từ): củ tỏi (toàn bộ củ, gồm nhiều tép).

    • The garlic bulb contains about 10 to 15 cloves. (Củ tỏi chứa khoảng 10 đến 15 tép.)
  • Garlic powder (cụm danh từ): bột tỏi (tỏi khô xay nhuyễn).

    • You can substitute garlic powder for fresh garlic cloves. (Bạn có thể thay thế bột tỏi cho tép tỏi tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Segment of garlic: phần/nhánh của tỏi.
  • Garlic segment: tép tỏi (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crush a garlic clove: đập dập một tép tỏi.

    • Crush the garlic clove with the flat side of a knife. (Đập dập tép tỏi bằng mặt phẳng của con dao.)
  • Slice a garlic clove: thái lát một tép tỏi.

    • Slice the garlic clove thinly for a milder flavor. (Thái lát mỏng tép tỏi để hương vị nhẹ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A clove of garlic a day keeps the doctor away": Một tép tỏi mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ (thành ngữ vui, nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của tỏi).
    • My grandmother always said a clove of garlic a day keeps the doctor away. ( tôi luôn nói một tép tỏi mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ.)